Bản dịch của từ 邑邑不乐 trong tiếng Việt
邑邑不乐
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
邑邑不乐 (Tính từ)
【yì yì bù lè】
01
Yiyi: Người có khuôn mặt buồn bã, vẻ mặt ủ rũ; cảm thấy chán nản và hiếm khi mỉm cười (có thể dùng để mô tả biểu cảm của một người).
邑邑:发愁的样子。形容心里苦闷,很少言笑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邑邑不乐
yì
邑
yì
不
bù
乐
Các từ liên quan
邑业
邑丞
邑中黔
邑主
邑乘
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
