ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
邑邻
Bảng phân tích âm vị 邑
Yì
Hàng xóm, khu dân cư lân cận; 'láng giềng' (thường chỉ cộng đồng láng giềng)
邻里。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
yì
邑
lín
邻
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép