Bản dịch của từ 邑邻 trong tiếng Việt

邑邻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

邑邻 (Danh từ)

yì lín
01

Hàng xóm, khu dân cư lân cận; 'láng giềng' (thường chỉ cộng đồng láng giềng)

邻里。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邑邻

lín

Các từ liên quan

邑业
邑丞
邑中黔
邑主
邑乘
邻亚
邻交
邻人
邻人笛
邻伍
邑
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ẤP】
Các biến thể:
𡇃, 𨙨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép