ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
邑金
Bảng phân tích âm vị 邑
Yì
Thuế, sản vật cấp cho phong ấp (thuế của đất phong/邑)
封邑的租赋税金。
yì
邑
jīn
金
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép