ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
邑门
Bảng phân tích âm vị 邑
Yì
Cổng thành; cửa thành của một phủ/郡/邑 (cổng chính của khu đô thị cổ)
城门;郡邑之门。
yì
邑
mén
门
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép