ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
邑闾
Bảng phân tích âm vị 邑
Yì
1.里巷的门。
2.指里巷。
yì
邑
lǘ
闾
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép