Bản dịch của từ 邑闾 trong tiếng Việt

邑闾

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

邑闾 (Cụm từ)

yì lǘ
01

1.里巷的门。

Ví dụ
02

2.指里巷。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邑闾

Các từ liên quan

邑业
邑丞
邑中黔
邑主
邑乘
闾丘
闾中
闾互
闾井
闾亭
邑
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ẤP】
Các biến thể:
𡇃, 𨙨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép