Bản dịch của từ 邑颂 trong tiếng Việt
邑颂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
邑颂 (Danh từ)
【yì sòng】
01
Những bài ca trong làng; ca khúc dân gian ở địa phương (hát ru, hát dân ca của xóm, làng) — Hán Việt: 'tụy/ấp'(邑) gợi làng quê, '颂' là ca tụng/khúc ca
邑里的歌谣。指民歌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邑颂
yì
邑
sòng
颂
Các từ liên quan
邑业
邑丞
邑中黔
邑主
邑乘
颂仪
颂偈
颂僖
颂古非今
颂台
