Bản dịch của từ 邑颂 trong tiếng Việt

邑颂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

邑颂 (Danh từ)

yì sòng
01

Những bài ca trong làng; ca khúc dân gian ở địa phương (hát ru, hát dân ca của xóm, làng) — Hán Việt: 'tụy/ấp'() gợi làng quê, '' là ca tụng/khúc ca

邑里的歌谣。指民歌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邑颂

sòng

Các từ liên quan

邑业
邑丞
邑中黔
邑主
邑乘
颂仪
颂偈
颂僖
颂古非今
颂台
邑
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ẤP】
Các biến thể:
𡇃, 𨙨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép