Bản dịch của từ 邒 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tíng

ㄊㄧㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

tíng
01

Tên một làng cổ xưa (giống như 'làng đình' quen thuộc trong văn hóa Việt).

古乡名。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên một cái đình cổ xưa (như đình làng truyền thống Việt Nam).

古亭名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

邒
Bính âm:
【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
Hình thái radical:
⿰,丁,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一乚乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép