Bản dịch của từ 邓世昌 trong tiếng Việt

邓世昌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dèng

ㄉㄥˋdengthanh huyền

邓世昌 (Danh từ)

dèng shì chāng
01

Đặng Thế Xương (nhân vật quân sự hải quân hiện đại Trung Quốc)

中国近现代海军军事人物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邓世昌

dèng

shì

chāng

邓
Bính âm:
【dèng】【ㄉㄥˋ】【ĐẶNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,又,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép