Bản dịch của từ 邓小平 trong tiếng Việt
邓小平
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dèng | ㄉㄥˋ | d | eng | thanh huyền |
邓小平 (Danh từ)
【dèng xiǎo píng】
01
Đặng Tiểu Bình (nhà thiết kế tổng thể của công cuộc cải cách mở cửa của Trung Quốc)
中国改革开放的总设计师。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邓小平
dèng
邓
xiǎo
小
píng
平
- Bính âm:
- 【dèng】【ㄉㄥˋ】【ĐẶNG】
- Các biến thể:
- 鄧
- Hình thái radical:
- ⿰,又,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀓
墱
䠬
䮴
磴
櫈
鄧
嶝
覴
镫
瞪
凳
邻
阨
䧘
陏
郛
郊
陓
䦺
隟
陞
郮
険
片
㞢
𠔿
仍
艹
丹
𠂐
爫
匁
乥
㸦
友
邓通
邓州
邓拓
邓析
邓迪
邓加
邓小平
邓亚萍
邓丽君
邓紫棋
