Bản dịch của từ 邓州 trong tiếng Việt
邓州
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dèng | ㄉㄥˋ | d | eng | thanh huyền |
邓州 (Từ chỉ nơi chốn)
【dèng zhōu】
01
Thành phố Đăng Châu
地名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邓州
dèng
邓
zhōu
州
- Bính âm:
- 【dèng】【ㄉㄥˋ】【ĐẶNG】
- Các biến thể:
- 鄧
- Hình thái radical:
- ⿰,又,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀓
墱
䠬
䮴
磴
櫈
鄧
嶝
覴
镫
瞪
凳
邻
阨
䧘
陏
郛
郊
陓
䦺
隟
陞
郮
険
片
㞢
𠔿
仍
艹
丹
𠂐
爫
匁
乥
㸦
友
邓通
邓州
邓拓
邓析
邓迪
邓加
邓小平
邓亚萍
邓丽君
邓紫棋
