Bản dịch của từ 邕宁区 trong tiếng Việt

邕宁区

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

邕宁区 (Từ chỉ nơi chốn)

yōng níng qū
01

Khu vực Dũng Ninh

中国广西壮族自治区南宁市下辖的一个区。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邕宁区

yōng

níng

邕
Bính âm:
【Yōng】【ㄩㄥ】【UNG】
Các biến thể:
𡿷
Hình thái radical:
⿱,巛,邑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フフフ丨フ一フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép