Bản dịch của từ 邕容 trong tiếng Việt
邕容
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōng | ㄩㄥ | y | ong | thanh ngang |
邕容 (Danh từ)
【yōng róng】
01
Phong thái ung dung, nhã nhặn, đoan trang; từ tốn không vội vàng (tương tự “vưng dung/雍容”)
1.犹雍容。形容文雅大方,从容不迫。邕,通“雍”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Danh xưng hành chính lịch sử: chỉ song song hai châu (邕州 và 容州).
2.邕州和容州的并称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邕容
yōng
邕
róng
容
Các từ liên quan
邕剧
邕文
邕溃
邕滞
邕熙
容与
容乞
容人
容仪
容众
