Bản dịch của từ 邕文 trong tiếng Việt

邕文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

邕文 (Danh từ)

yōng wén
01

Văn chương trang nhã, tao nhã; bài văn thanh nhã, uyên bác ( = ”,有雍容大雅之意)

雍容大雅的文章。邕,通“雍”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邕文

yōng

wén

Các từ liên quan

邕剧
邕容
邕溃
邕滞
邕熙
文丈
文不加点
文不对题
文丐
邕
Bính âm:
【Yōng】【ㄩㄥ】【UNG】
Các biến thể:
𡿷
Hình thái radical:
⿱,巛,邑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フフフ丨フ一フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép