Bản dịch của từ 邕滞 trong tiếng Việt

邕滞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

邕滞 (Tính từ)

yōng zhì
01

Nghẽn, tắc lại; ứ đọng cản trở (do chỗ bị bít hoặc chặn) — từ chữ = ” nghĩa là chặn, làm tắc

壅塞阻滞。邕,通“壅”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邕滞

yōng

zhì

Các từ liên quan

邕剧
邕容
邕文
邕溃
邕熙
滞下
滞义
滞事
滞伏
滞例
邕
Bính âm:
【Yōng】【ㄩㄥ】【UNG】
Các biến thể:
𡿷
Hình thái radical:
⿱,巛,邑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フフフ丨フ一フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép