Bản dịch của từ 邕滞 trong tiếng Việt
邕滞
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōng | ㄩㄥ | y | ong | thanh ngang |
邕滞 (Tính từ)
【yōng zhì】
01
Nghẽn, tắc lại; ứ đọng cản trở (do chỗ bị bít hoặc chặn) — từ chữ 邕 = 通“壅” nghĩa là chặn, làm tắc
壅塞阻滞。邕,通“壅”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邕滞
yōng
邕
zhì
滞
Các từ liên quan
邕剧
邕容
邕文
邕溃
邕熙
滞下
滞义
滞事
滞伏
滞例
