Bản dịch của từ 邕熙 trong tiếng Việt
邕熙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōng | ㄩㄥ | y | ong | thanh ngang |
邕熙 (Danh từ)
【yōng xī】
01
Hòa hợp, thịnh vượng; chỉ thời bình thịnh trị (邕通“雍”,意为和洽兴盛、和平盛世)
1.邕,通“雍”。和洽兴盛。亦指和平盛世。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên nhạc khúc thời Tam Quốc (tên một bản khúc trong văn truyền thống; 邕通“雍”之字音通用)
2.邕,通“雍”。三国魏鼓吹曲名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邕熙
yōng
邕
xī
熙
Các từ liên quan
邕剧
邕容
邕文
邕溃
邕滞
熙事
熙光
熙冰
熙华
