Bản dịch của từ 邕睦 trong tiếng Việt

邕睦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

邕睦 (Tính từ)

yōng mù
01

和睦和谐相处指人与人之间关系融洽(Hán-Việt: 'ưu' '' liên hệ chữ

和睦;和洽。邕,通“雍”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邕睦

yōng

Các từ liên quan

邕剧
邕容
邕文
邕溃
邕滞
睦亲
睦剧
睦友
睦姻
邕
Bính âm:
【Yōng】【ㄩㄥ】【UNG】
Các biến thể:
𡿷
Hình thái radical:
⿱,巛,邑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フフフ丨フ一フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép