Bản dịch của từ 邕穆 trong tiếng Việt

邕穆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

邕穆 (Tính từ)

yōng mù
01

Hoà mục, kính trọng và nghiêm trang (hòa thuận, tôn kính một cách nghiêm túc)

和睦敬肃。邕,通“雍”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邕穆

yōng

Các từ liên quan

邕剧
邕容
邕文
邕溃
邕滞
穆亲
穆卜
穆哀
穆天子
邕
Bính âm:
【Yōng】【ㄩㄥ】【UNG】
Các biến thể:
𡿷
Hình thái radical:
⿱,巛,邑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フフフ丨フ一フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép