Bản dịch của từ 邖 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

shān
01

Tên địa danh cổ, gợi nhớ vùng đất xưa như trong truyện cổ tích Việt Nam.

古地名。

Ví dụ
02

Họ của người, như họ Nguyễn, họ Trần, họ Sơn.

姓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

邖
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SƠN】
Hình thái radical:
⿰,山,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép