Bản dịch của từ 邗关 trong tiếng Việt
邗关
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hán | ㄏㄢˊ | h | an | thanh sắc |
邗关 (Danh từ)
【hán guān】
01
Tên một địa danh cổ, cũng gọi là “邘关”
1.亦作“邘关”。
Ví dụ
02
Tên gọi của thành phố cổ 邗城 (Hán thành), một địa danh lịch sử ở Trung Quốc
2.邗城。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邗关
hán
邗
guān
关
Các từ liên quan
邗城
邗水
邗江
邗沟
邗溟
关上
关东
