Bản dịch của từ 邙山行 trong tiếng Việt
邙山行
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Máng | ㄇㄤˊ | m | ang | thanh sắc |
邙山行 (Danh từ)
【máng shān xíng】
01
Viếng mộ trên Núi Mang
点燃。去芒山参观坟墓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một dạng của Yuefu 樂府 | 乐府 tang ca hay elegy
A form of Yuefu 樂府|乐府 mourning song or elegy
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邙山行
máng
邙
shān
山
xíng
行
