Bản dịch của từ 邙山行 trong tiếng Việt

邙山行

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máng

ㄇㄤˊmangthanh sắc

邙山行 (Danh từ)

máng shān xíng
01

Viếng mộ trên Núi Mang

点燃。去芒山参观坟墓

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một dạng của Yuefu 樂府 | 乐府 tang ca hay elegy

A form of Yuefu 樂府|乐府 mourning song or elegy

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邙山行

máng

shān

xíng

邙
Bính âm:
【Máng】【ㄇㄤˊ】【MANG】
Hình thái radical:
⿰,亡,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép