Bản dịch của từ 邚 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “𨚴”, tên một địa danh cổ (giúp nhớ: địa danh xưa, như là một vùng đất cũ)

同“𨚴”。古地名。

Ví dụ
02

Tên một nước cổ xưa (giúp nhớ: nước cổ, như trong lịch sử Việt Nam có nhiều nước nhỏ)

古国名。

Ví dụ
邚
Bính âm:
【rú】【ㄖㄨˊ】【NHƯ】
Các biến thể:
婦, 𨚴
Hình thái radical:
⿰,女,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép