Bản dịch của từ 邛关 trong tiếng Việt

邛关

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊqiongthanh sắc

邛关 (Danh từ)

qióng guān
01

Tên địa danh lịch sử (xem 邛崃关) — một cửa ải/đèo ở vùng 邛崃 (tức Quảng Lãi/Khương Lãi), dùng để chỉ vị trí kiểm soát giao thông

见“邛崃关”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邛关

qióng

guān

Các từ liên quan

邛僰
邛崃
邛崃关
邛崃坂
关上
关东
邛
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【CÙNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,工,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép