Bản dịch của từ 邛竹杖 trong tiếng Việt
邛竹杖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qióng | ㄑㄩㄥˊ | q | iong | thanh sắc |
邛竹杖 (Danh từ)
【qióng zhú zhàng】
01
Cái gậy (trượng) làm bằng tre邛 (loại tre/tre ở nơi tên邛), gọi tắt là “邛杖” — một loại gậy tre truyền thống
邛竹制成的手杖。简称“邛杖”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邛竹杖
qióng
邛
zhú
竹
zhàng
杖
Các từ liên quan
邛僰
邛关
邛崃
邛崃关
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
杖义
杖乡
杖仁
杖任
杖信
- Bính âm:
- 【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【CÙNG】
- Các biến thể:
- 卭
- Hình thái radical:
- ⿰,工,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㷀
跫
瓊
焪
熍
竆
穹
琁
㒌
䅃
璚
藭
䢵
䣆
䧢
隋
郈
队
邶
郜
險
隰
䣞
郵
氶
丝
刍
㞦
夗
𠆯
甩
代
奶
𠑸
圦
冋
邛崃
邛崃山
邛崃山脉
