Bản dịch của từ 邛邛距虚 trong tiếng Việt
邛邛距虚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qióng | ㄑㄩㄥˊ | q | iong | thanh sắc |
邛邛距虚 (Danh từ)
【qióng qióng jù xū】
01
Xem “邛邛岠虚” — một từ cổ, thường là danh từ địa danh hoặc cụm từ văn ngôn, ý nghĩa cụ thể ít gặp trong hiện đại; nên tra mục gốc “邛邛岠虚”.
见“邛邛岠虚”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邛邛距虚
qióng
邛
qióng
距
jù
虚
Các từ liên quan
邛僰
邛关
邛崃
邛崃关
距人千里
距今
距关
距冲
距击
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
- Bính âm:
- 【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【CÙNG】
- Các biến thể:
- 卭
- Hình thái radical:
- ⿰,工,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㷀
跫
瓊
焪
熍
竆
穹
琁
㒌
䅃
璚
藭
䢵
䣆
䧢
隋
郈
队
邶
郜
險
隰
䣞
郵
氶
丝
刍
㞦
夗
𠆯
甩
代
奶
𠑸
圦
冋
邛崃
邛崃山
邛崃山脉
