Bản dịch của từ 邛都 trong tiếng Việt

邛都

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊqiongthanh sắc

邛都 (Danh từ)

qióng dōu
01

Tên nước/tộc người cổ ở Tây Nam Trung Quốc (cổ), nằm ở vùng nay là đông nam Tứ Xuyên (gần Tây), Hán triều gọi là 越嶲郡.

古代西南少数民族国名。在今四川省西昌市东南。汉通西南夷,以邛都为越嶲郡。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邛都

qióng

dōu

Các từ liên quan

邛僰
邛关
邛崃
邛崃关
都下
都中
都中纸贵
都丽
邛
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【CÙNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,工,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép