Bản dịch của từ 邠 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīn

ㄅㄧㄣbinthanh ngang

(Danh từ)

Bīn
01

Huyện Mân (ở Thiểm Tây Trung quốc)

邠县,在陕西今作彬县

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

邠
Bính âm:
【Bīn】【ㄅㄧㄣ】【BÂN】
Các biến thể:
豳, 㟗, 𡺳
Hình thái radical:
⿰,分,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép