Bản dịch của từ 邢姨 trong tiếng Việt
邢姨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xíng | ㄒㄧㄥˊ | x | ing | thanh sắc |
邢姨 (Danh từ)
【xíng yí】
01
Tên gọi lịch sử chỉ người phụ nữ quý tộc (tương truyền là vợ của Tửu Vệ Chương công), về sau dùng để chỉ bà quý phái, phu nhân cao quý
《诗.卫风.硕人》:“邢侯之姨,谭公维私。”毛传:“妻之姊妹曰姨。”孔颖达疏:“邢侯﹑谭公皆庄姜姊妹之夫,互言之耳。”指卫庄公夫人庄姜。后因以“邢姨”称高贵的夫人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邢姨
xíng
邢
yí
姨
Các từ liên quan
邢台
邢台市
邢尹
邢尹争
姨丈
姨丈人
姨兄
姨太太
姨夫
- Bính âm:
- 【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
- Các biến thể:
- 郉
- Hình thái radical:
- ⿰,开,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巠
鋞
陘
饧
荥
刑
陉
蛵
㐩
鉶
㓝
滎
陼
鄀
邰
鄎
邡
䧪
隃
院
隣
阮
邵
陜
奷
驮
圸
㐫
朴
𠚃
㕨
伜
糸
汊
戏
𠚾
邢台
邢台县
邢台市
邢台地区
