Bản dịch của từ 邢尹 trong tiếng Việt
邢尹
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xíng | ㄒㄧㄥˊ | x | ing | thanh sắc |
邢尹 (Cụm từ)
【xíng yǐn】
01
汉武帝同时宠幸邢夫人和尹夫人,不令两人相见。尹请求见邢,帝许之,见后“乃低头俯而泣,自痛其不如也”。见《史记.外戚世家》。后以“邢尹”谓互相嫉妒,避而不见。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邢尹
xíng
邢
yǐn
尹
Các từ liên quan
邢台
邢台市
邢姨
邢尹争
尹京
尹公
尹公潮
尹卿笔
尹孚
- Bính âm:
- 【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
- Các biến thể:
- 郉
- Hình thái radical:
- ⿰,开,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巠
鋞
陘
饧
荥
刑
陉
蛵
㐩
鉶
㓝
滎
陼
鄀
邰
鄎
邡
䧪
隃
院
隣
阮
邵
陜
奷
驮
圸
㐫
朴
𠚃
㕨
伜
糸
汊
戏
𠚾
邢台
邢台县
邢台市
邢台地区
