Bản dịch của từ 邢尹争 trong tiếng Việt
邢尹争
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xíng | ㄒㄧㄥˊ | x | ing | thanh sắc |
邢尹争 (Danh từ)
【xíng yǐn zhēng】
01
古代官职或地名称谓,参见“邢尹”(多为人名或职官名)
同“邢尹”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邢尹争
xíng
邢
yǐn
尹
zhēng
争
Các từ liên quan
邢台
邢台市
邢姨
邢尹
尹京
尹公
尹公潮
尹卿笔
尹孚
争一口气
争不
争些
争些儿
争些子
- Bính âm:
- 【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
- Các biến thể:
- 郉
- Hình thái radical:
- ⿰,开,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巠
鋞
陘
饧
荥
刑
陉
蛵
㐩
鉶
㓝
滎
陼
鄀
邰
鄎
邡
䧪
隃
院
隣
阮
邵
陜
奷
驮
圸
㐫
朴
𠚃
㕨
伜
糸
汊
戏
𠚾
邢台
邢台县
邢台市
邢台地区
