Bản dịch của từ 邢景 trong tiếng Việt
邢景
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xíng | ㄒㄧㄥˊ | x | ing | thanh sắc |
邢景 (Danh từ)
【xíng jǐng】
01
Hình cảnh, dáng vẻ/khung cảnh (chữ 邢 dùng thông ý cho 形); ám chỉ 'hình ảnh' hoặc 'cảnh tượng' nói chung
形景。邢,通“形”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邢景
xíng
邢
jǐng
景
Các từ liên quan
邢台
邢台市
邢姨
邢尹
景业
景云
景从
景从云集
- Bính âm:
- 【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
- Các biến thể:
- 郉
- Hình thái radical:
- ⿰,开,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巠
鋞
陘
饧
荥
刑
陉
蛵
㐩
鉶
㓝
滎
陼
鄀
邰
鄎
邡
䧪
隃
院
隣
阮
邵
陜
奷
驮
圸
㐫
朴
𠚃
㕨
伜
糸
汊
戏
𠚾
邢台
邢台县
邢台市
邢台地区
