Bản dịch của từ 那一边 trong tiếng Việt
那一边
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nā | ㄋㄚ | n | a | thanh ngang |
Nè | ㄋㄜˋ | n | e | thanh huyền |
Nèi | ㄋㄚˋ | n | a | thanh huyền |
那一边 (Danh từ)
【nà yì biān】
01
Đâu đấy; bên đó; bên kia
那一边指的是某个特定的方向或位置,通常用于描述与说话者相对的地方。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 那一边
nà
那
yī
一
biān
边
- Bính âm:
- 【nā】【ㄋㄚ】【NA】
- Các biến thể:
- 哪, 挪, 㖠, 郍, 𢑽, 𣟎, 𨙻, 𨚉, 𨚗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一ノフ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䪏
衲
㴸
笚
内
䖧
䈫
魶
娜
㨥
纳
妠
䞕
乸
哪
雫
錗
㐻
㨅
氞
䜆
䡾
䇣
內
㖏
氝
㘨
内
南
隮
鄘
隃
障
䧊
隤
䢻
陃
䧞
陵
郇
鄐
虫
兴
汜
老
邤
宅
扙
𠅄
𠕿
仾
伄
攷
那个
那里
那会儿
那么
那儿
那个
那些
那里
那样
刹那
那天
那边
那是
