Bản dịch của từ 那不勒斯 trong tiếng Việt
那不勒斯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nèi | ㄋㄚˋ | n | a | thanh huyền |
Nè | ㄋㄜˋ | n | e | thanh huyền |
Nā | ㄋㄚ | n | a | thanh ngang |
那不勒斯 (Danh từ)
【nà bú lè sī】
01
Thành phố Napoli (Ý) — cảng lớn ở bờ Tây, trung tâm công nghiệp và du lịch; gần núi Vesuvius và di tích Pompeii
意大利语称“那波利”。意大利西岸港市、工业中心和著名旅游城市。人口120.9万(1982年)。天然良港,设有自由港区和海军基地。有石油化工、造船、钢铁等工业。城东南有维苏威火山。城郊有庞培等古城废墟。多历史文物。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 那不勒斯
nà
那
bù
不
lè
勒
sī
斯
Các từ liên quan
那个
那么
那么些
那么多
那么点儿
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
勒令
勒休
勒停
勒克斯
勒兵
斯世
斯人独憔悴
斯养
- Bính âm:
- 【nèi】【ㄋㄚˋ, ㄋㄟˋ】【NA】
- Các biến thể:
- 哪, 挪, 㖠, 郍, 𢑽, 𣟎, 𨙻, 𨚉, 𨚗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一ノフ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䪏
衲
㴸
笚
内
䖧
䈫
魶
娜
㨥
纳
妠
䞕
乸
哪
雫
錗
㐻
㨅
氞
䜆
䡾
䇣
內
㖏
氝
㘨
内
南
隮
鄘
隃
障
䧊
隤
䢻
陃
䧞
陵
郇
鄐
虫
兴
汜
老
邤
宅
扙
𠅄
𠕿
仾
伄
攷
那么
那儿
那个
那些
那里
那样
刹那
那天
那边
那是
那个
那里
那会儿
