Bản dịch của từ 那伽 trong tiếng Việt

那伽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄚˋnathanh huyền

ㄋㄜˋnethanh huyền

ㄋㄚnathanh ngang

那伽 (Danh từ)

nà qié
01

Từ phiên âm Phạn ngữ n?ga, chỉ 'rồng' (thần long trong Ấn Độ giáo/Phật giáo); Hán-Việt: 'Nhã giai' (dịch âm)

梵语n?ga的音译。义为龙。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 那伽

Các từ liên quan

那不勒斯
那个
那么
那么些
那么多
伽他
伽伽
伽倻琴
伽利略
那
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄚˋ, ㄋㄟˋ】【NA】
Các biến thể:
哪, 挪, 㖠, 郍, 𢑽, 𣟎, 𨙻, 𨚉, 𨚗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一一ノフ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép