Bản dịch của từ 那可儿 trong tiếng Việt
那可儿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nèi | ㄋㄚˋ | n | a | thanh huyền |
Nè | ㄋㄜˋ | n | e | thanh huyền |
Nā | ㄋㄚ | n | a | thanh ngang |
那可儿 (Danh từ)
【nà kě ér】
01
Chuyển âm Mông Cổ: chỉ lực lượng thân binh, lính cận vệ của các lãnh chủ (那颜) thời Mông Cổ/Nguyên; thường được dùng như đội kỵ binh/lính đàn áp để cướp đồng cỏ, gia súc và nô lệ.
蒙古语的音译。蒙古汗国和元朝时,贵族领主‘那颜’的亲兵和伴当主要用来镇压游牧民,参加那颜夺取牧场﹑牲畜和奴隶的战争。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 那可儿
nà
那
kě
可
ér
儿
Các từ liên quan
那不勒斯
那个
那么
那么些
那么多
可丁可卯
可不
可不是
可不的
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
- Bính âm:
- 【nèi】【ㄋㄚˋ, ㄋㄟˋ】【NA】
- Các biến thể:
- 哪, 挪, 㖠, 郍, 𢑽, 𣟎, 𨙻, 𨚉, 𨚗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一ノフ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䪏
衲
㴸
笚
内
䖧
䈫
魶
娜
㨥
纳
妠
䞕
乸
哪
雫
錗
㐻
㨅
氞
䜆
䡾
䇣
內
㖏
氝
㘨
内
南
隮
鄘
隃
障
䧊
隤
䢻
陃
䧞
陵
郇
鄐
虫
兴
汜
老
邤
宅
扙
𠅄
𠕿
仾
伄
攷
那么
那儿
那个
那些
那里
那样
刹那
那天
那边
那是
那个
那里
那会儿
