Bản dịch của từ 那叱 trong tiếng Việt

那叱

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄚˋnathanh huyền

ㄋㄜˋnethanh huyền

ㄋㄚnathanh ngang

那叱 (Thán từ)

nà chì
01

Từ cảm thán cổ (xem「那咤」) — tiếng kêu om sòm, chửi rủa hoặc quát mắng; thường gặp trong văn cổ/kinh kịch

见“那咤”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 那叱

chì

Các từ liên quan

那不勒斯
那个
那么
那么些
那么多
叱令
叱列
那
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄚˋ, ㄋㄟˋ】【NA】
Các biến thể:
哪, 挪, 㖠, 郍, 𢑽, 𣟎, 𨙻, 𨚉, 𨚗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一一ノフ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép