Bản dịch của từ 那呵滩 trong tiếng Việt

那呵滩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄚˋnathanh huyền

ㄋㄜˋnethanh huyền

ㄋㄚnathanh ngang

那呵滩 (Danh từ)

nà hē tān
01

Nhạc danh trong quyền bộ nhạc cổ (tên bài hát trong tuyển ca cổ: một bài Tây trong nhạc phủ樂府)

乐府西曲歌名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 那呵滩

tān

Các từ liên quan

那不勒斯
那个
那么
那么些
那么多
呵会
呵佛祖
呵佛骂祖
呵冻
呵卫
滩响
滩哥
滩地
滩声
滩头
那
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄚˋ, ㄋㄟˋ】【NA】
Các biến thể:
哪, 挪, 㖠, 郍, 𢑽, 𣟎, 𨙻, 𨚉, 𨚗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一一ノフ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép