Bản dịch của từ 那咤 trong tiếng Việt

那咤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚnathanh ngang

ㄋㄜˋnethanh huyền

Nèi

ㄋㄚˋnathanh huyền

那咤 (Danh từ)

né zhà
01

Tên nhân vật Phật-đạo/điện ảnh /văn học: Na Tra (那咤/那叱),常見於神話與戲曲中的護法童子

1.亦作“那叱”。

Ví dụ
02

Tên một vị hộ pháp Phật giáo (那咤),梵名Nalakūvara/Nalakūbala的音譯傳說為毗沙門天王之子能運大神力並為父母說法後來演化為小說西遊記》《封神演義中的哪咤

2.佛教护法神名。梵文Nalakūvara﹑或Nalakūbala的音译,那咤俱伐罗的省称。相传为毗沙门天王(多闻天王)之子,析骨还父,析肉还母,运大神力,为父母说法。《西游记》﹑《封神演义》中的哪咤即由此演化而来。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 那咤

zhà

Các từ liên quan

那不勒斯
那个
那么
那么些
那么多
咤叱
咤叹
咤呀
咤呼
那
Bính âm:
【nā】【ㄋㄚ】【NA】
Các biến thể:
哪, 挪, 㖠, 郍, 𢑽, 𣟎, 𨙻, 𨚉, 𨚗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一一ノフ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép