Bản dịch của từ 那塌儿里 trong tiếng Việt

那塌儿里

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚnathanh ngang

ㄋㄜˋnethanh huyền

Nèi

ㄋㄚˋnathanh huyền

那塌儿里 (Trạng từ)

nà tā ér lǐ
01

Ở chỗ ấy/ở đó (dùng trong phương ngữ, tương tự “那儿/那边”)

犹那答。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 那塌儿里

ér

Các từ liên quan

那不勒斯
那个
那么
那么些
那么多
塌下窟窿
塌中
塌八四
塌冗
塌台
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
那
Bính âm:
【nā】【ㄋㄚ】【NA】
Các biến thể:
哪, 挪, 㖠, 郍, 𢑽, 𣟎, 𨙻, 𨚉, 𨚗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一一ノフ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép