Bản dịch của từ 那壁厢 trong tiếng Việt

那壁厢

Đại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄚˋnathanh huyền

ㄋㄜˋnethanh huyền

ㄋㄚnathanh ngang

那壁厢 (Đại từ)

nà bì xiāng
01

Ở bên nào; chỗ nào (hỏi về phương hướng/địa điểm)

哪边;何处。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 那壁厢

xiāng

Các từ liên quan

那不勒斯
那个
那么
那么些
那么多
壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
厢公
厢军
厢吏
厢子
厢官
那
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄚˋ, ㄋㄟˋ】【NA】
Các biến thể:
哪, 挪, 㖠, 郍, 𢑽, 𣟎, 𨙻, 𨚉, 𨚗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一一ノフ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép