Bản dịch của từ 那拉氏 trong tiếng Việt
那拉氏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nèi | ㄋㄚˋ | n | a | thanh huyền |
Nè | ㄋㄜˋ | n | e | thanh huyền |
Nā | ㄋㄚ | n | a | thanh ngang |
那拉氏 (Danh từ)
【nà lā shì】
01
Từ chỉ Từ Cẩm Tú (慈禧太后) — tức Hoàng thái hậu Từ Cẩm (Dịch: Từ Cẩm; họ Mãn Châu: 叶赫那拉氏), người nắm thực quyền thời nhà Thanh (thế kỷ 19). Thường dùng để chỉ bà Cixi, nhà cầm quyền bảo thủ của triều đình Mãn Châu.
指慈禧太后。清咸丰帝妃。同治﹑光绪两朝的实际掌权者。满族,叶赫那拉氏。后因以“那拉氏”指慈禧太后。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 那拉氏
nà
那
lā
拉
shì
氏
Các từ liên quan
那不勒斯
那个
那么
那么些
那么多
拉丁
氏号
氏姓
氏族
氏胄
- Bính âm:
- 【nèi】【ㄋㄚˋ, ㄋㄟˋ】【NA】
- Các biến thể:
- 哪, 挪, 㖠, 郍, 𢑽, 𣟎, 𨙻, 𨚉, 𨚗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一ノフ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䪏
衲
㴸
笚
内
䖧
䈫
魶
娜
㨥
纳
妠
䞕
乸
哪
雫
錗
㐻
㨅
氞
䜆
䡾
䇣
內
㖏
氝
㘨
内
南
隮
鄘
隃
障
䧊
隤
䢻
陃
䧞
陵
郇
鄐
虫
兴
汜
老
邤
宅
扙
𠅄
𠕿
仾
伄
攷
那么
那儿
那个
那些
那里
那样
刹那
那天
那边
那是
那个
那里
那会儿
