Bản dịch của từ 那摩温 trong tiếng Việt

那摩温

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚnathanh ngang

ㄋㄜˋnethanh huyền

Nèi

ㄋㄚˋnathanh huyền

那摩温 (Danh từ)

nà mó wēn
01

Cai; công đầu; tổ trưởng (ở các công xưởng, công trình tại Thượng Hải và một số nơi khác thời xưa)

旧时上海等地用来称工头。也译作拿摩温。 (英:number one)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 那摩温

wēn

Các từ liên quan

那不勒斯
那个
那么
那么些
那么多
摩切
摩加迪沙
温中
温丽
温乎
温习
温书
那
Bính âm:
【nā】【ㄋㄚ】【NA】
Các biến thể:
哪, 挪, 㖠, 郍, 𢑽, 𣟎, 𨙻, 𨚉, 𨚗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一一ノフ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép