Bản dịch của từ 那昝晩 trong tiếng Việt

那昝晩

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚnathanh ngang

ㄋㄜˋnethanh huyền

Nèi

ㄋㄚˋnathanh huyền

那昝晩 (Trạng từ)

nà zán wǎn
01

古语表示什么时候的疑问或反问相当于何时/哪时/什么时候”。(可联想到汉越读音“na tán/na tản”帮助记忆

犹言哪时候。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 那昝晩

zǎn

wǎn

Các từ liên quan

那不勒斯
那个
那么
那么些
那么多
晩世
晩会
那
Bính âm:
【nā】【ㄋㄚ】【NA】
Các biến thể:
哪, 挪, 㖠, 郍, 𢑽, 𣟎, 𨙻, 𨚉, 𨚗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一一ノフ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép