Bản dịch của từ 那末着 trong tiếng Việt

那末着

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚnathanh ngang

ㄋㄜˋnethanh huyền

Nèi

ㄋㄚˋnathanh huyền

那末着 (Trạng từ)

nà mò zhe
01

Xem “那着” — cách nói vùng phương ngữ, nghĩa tương tự “như vậy”, “thì như thế” (chỉ tình huống hoặc cách xử sự như đã nêu)

见“那着”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 那末着

zhe

Các từ liên quan

那不勒斯
那个
那么
那么些
那么多
末上
末世
末业
末主
着三不着两
着业
着人
着人先鞭
那
Bính âm:
【nā】【ㄋㄚ】【NA】
Các biến thể:
哪, 挪, 㖠, 郍, 𢑽, 𣟎, 𨙻, 𨚉, 𨚗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一一ノフ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép