Bản dịch của từ 那样子 trong tiếng Việt

那样子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄚˋnathanh huyền

ㄋㄜˋnethanh huyền

ㄋㄚnathanh ngang

那样子 (Danh từ)

nà yàng zi
01

Đại từ chỉ trạng thái, tình huống như vậy/như thế (ví dụ: '那样子也好' = như vậy cũng tốt)

表状态、情况等的代名词。。如:「那样子也好,免得他吃太多的苦。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cách (hành động, trạng thái) như thế; vẻ bề ngoài, dáng vẻ như vậy (từ nói đời thường)

或作「那样儿」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 那样子

yàng

zi

那
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄚˋ, ㄋㄟˋ】【NA】
Các biến thể:
哪, 挪, 㖠, 郍, 𢑽, 𣟎, 𨙻, 𨚉, 𨚗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一一ノフ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép