Bản dịch của từ 那每 trong tiếng Việt

那每

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄚˋnathanh huyền

ㄋㄜˋnethanh huyền

ㄋㄚnathanh ngang

那每 (Trạng từ)

nà měi
01

Một dạng chữ cổ/異寫那門」「那懑之古文寫法指特定門類門派或古書詞彙中的名詞用法屬書面古語

1.亦作“那门”。亦作“那懑”。

Ví dụ
02

Như thế, như vậy (tương tự 《那样的古或书面用法表示那么如此”)

2.犹那么。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 那每

měi

Các từ liên quan

那不勒斯
那个
那么
那么些
那么多
每下
每下愈况
每事问
每人
每况愈下
那
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄚˋ, ㄋㄟˋ】【NA】
Các biến thể:
哪, 挪, 㖠, 郍, 𢑽, 𣟎, 𨙻, 𨚉, 𨚗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一一ノフ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép