Bản dịch của từ 那烂陀 trong tiếng Việt

那烂陀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄚˋnathanh huyền

ㄋㄜˋnethanh huyền

ㄋㄚnathanh ngang

那烂陀 (Danh từ)

nà làn tuó
01

Tên riêng: Na-lan-đà (那烂陀 / 那烂陁),古代印度著名佛教大寺(Nalanda),古刹名

1.亦作“那烂陁”。

Ví dụ
02

那烂陀(Nālandā):古印度名寺古代著名大学位于摩揭陀今比哈尔一带),规模宏大藏经丰富僧徒与学者汇聚的佛教学府

2.梵语N?land?的音译。古代印度摩揭陀国的佛寺名。唐玄奘﹑义净等入天竺求佛经,皆曾停居此寺。那烂陀寺规模宏大,建筑壮丽,藏书丰富,学者辈出,是古代印度的最高学府。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 那烂陀

làn

tuó

Các từ liên quan

那不勒斯
那个
那么
那么些
那么多
烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
陀头
陀满
陀罗
陀罗尼
陀罗尼幢
那
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄚˋ, ㄋㄟˋ】【NA】
Các biến thể:
哪, 挪, 㖠, 郍, 𢑽, 𣟎, 𨙻, 𨚉, 𨚗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一一ノフ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép