Bản dịch của từ 那烂陁 trong tiếng Việt

那烂陁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚnathanh ngang

ㄋㄜˋnethanh huyền

Nèi

ㄋㄚˋnathanh huyền

那烂陁 (Danh từ)

nà làn tuó
01

Xem “那烂陀” (Nạt-lan-đà) — tên một đại tự viện Phật giáo cổ (Nalanda 古寺) ở Ấn Độ

见“那烂陀”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 那烂陁

làn

tuó

Các từ liên quan

那不勒斯
那个
那么
那么些
那么多
烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
陁堵
陁崩
陁罗尼
陁陊
陁靡
那
Bính âm:
【nā】【ㄋㄚ】【NA】
Các biến thể:
哪, 挪, 㖠, 郍, 𢑽, 𣟎, 𨙻, 𨚉, 𨚗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一一ノフ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép