Bản dịch của từ 那用 trong tiếng Việt

那用

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄚˋnathanh huyền

ㄋㄜˋnethanh huyền

ㄋㄚnathanh ngang

那用 (Động từ)

nà yòng
01

挪用; chuyển dùng sang mục đích khác (lấy tiền/đồ dự kiến cho việc này để dùng cho việc khác)

挪用。把原定用于某方面的钱物移作他用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 那用

yòng

Các từ liên quan

那不勒斯
那个
那么
那么些
那么多
用一当十
用世
用之不竭
用之则行舍之则藏
用九
那
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄚˋ, ㄋㄟˋ】【NA】
Các biến thể:
哪, 挪, 㖠, 郍, 𢑽, 𣟎, 𨙻, 𨚉, 𨚗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一一ノフ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép