Bản dịch của từ 那的 trong tiếng Việt

那的

Đại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄚˋnathanh huyền

ㄋㄜˋnethanh huyền

ㄋㄚnathanh ngang

那的 (Đại từ)

nà de
01

Sao lại/Ở đâu chứ? (dùng để phản hỏi,表示反问等于哪儿的/哪里的反问用法

犹哪里。表示反问。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 那的

de

Các từ liên quan

那不勒斯
那个
那么
那么些
那么多
的一确二
那
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄚˋ, ㄋㄟˋ】【NA】
Các biến thể:
哪, 挪, 㖠, 郍, 𢑽, 𣟎, 𨙻, 𨚉, 𨚗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一一ノフ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép