Bản dịch của từ 那看 trong tiếng Việt

那看

Giới từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄚˋnathanh huyền

ㄋㄜˋnethanh huyền

ㄋㄚnathanh ngang

那看 (Giới từ)

nà kàn
01

Không chịu nổi; không đỡ được (cảm thán, 表示无法承受或难以面对)

1.那堪。犹言不堪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Còn, lại thêm nữa; lại kết hợp thêm (dùng trong văn ng 古文 để nối thêm ý)

2.犹加上,兼之。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 那看

kàn

Các từ liên quan

那不勒斯
那个
那么
那么些
那么多
看上
看不惯
那
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄚˋ, ㄋㄟˋ】【NA】
Các biến thể:
哪, 挪, 㖠, 郍, 𢑽, 𣟎, 𨙻, 𨚉, 𨚗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一一ノフ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép